verb🔗ShareTạo điều kiện, giúp đỡ, làm cho dễ dàng. To make easy or easier."The teacher facilitated learning by providing clear examples and encouraging questions. "Giáo viên tạo điều kiện học tập bằng cách đưa ra những ví dụ rõ ràng và khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.actionprocessabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTạo điều kiện, xúc tiến, hỗ trợ. To help bring about."The teacher's clear explanations facilitated the students' understanding of the difficult math concept. "Những giải thích rõ ràng của giáo viên đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về khái niệm toán học khó khăn này.aidachievementbusinessorganizationfunctionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChủ trì, điều hành. To preside over (a meeting, a seminar)."The teacher facilitated the class discussion about the book, making sure everyone had a chance to speak. "Giáo viên chủ trì buổi thảo luận về cuốn sách trong lớp, đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu.communicationbusinessorganizationjobeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược tạo điều kiện, dễ dàng hơn. Made easier"The facilitated workshop helped the team reach a consensus quickly. "Buổi workshop được tạo điều kiện tốt đã giúp cả nhóm nhanh chóng đạt được sự đồng thuận.abilityachievementprocessactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc