Hình nền cho flagstone
BeDict Logo

flagstone

/ˈflæɡ.stəʊn/

Định nghĩa

noun

Đá lát, phiến đá.

Ví dụ :

Sân hiên nhà được lát bằng đá phiến, tạo ra một bề mặt đẹp và bền chắc cho những buổi tụ tập ngoài trời.