Hình nền cho flagstones
BeDict Logo

flagstones

/ˈflæɡstoʊnz/

Định nghĩa

noun

Đá lát, đá phiến lát đường.

Ví dụ :

Lũ trẻ con nhảy lò cò từ phiến đá lát đường này sang phiến đá lát đường khác trên lối đi trong vườn.