Hình nền cho roofing
BeDict Logo

roofing

/ˈruːfɪŋ/

Định nghĩa

noun

Mái lợp, vật liệu lợp mái.

Ví dụ :

Ngôi nhà cần thay mái lợp mới vì những tấm lợp cũ đã bị nứt và dột.