

gastronomes
Định nghĩa
Từ liên quan
innovative adjective
/ɪnˈnɒ.və.tɪv/ /ˈɪn.oʊˌveɪɾɪv/
Sáng tạo, đổi mới, có tính cải tiến.
"The new school curriculum is innovative; it uses interactive games to teach math concepts. "
Chương trình học mới của trường rất sáng tạo; nó sử dụng các trò chơi tương tác để dạy các khái niệm toán học.
appreciated verb
/əˈpriːʃieɪtɪd/ /əˈpriːʃiˌeɪtɪd/
Trân trọng, cảm kích, biết ơn.
"I appreciate your efforts"
Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.
gourmet noun
/ˈɡɔːmeɪ/ /ɡʊɹˈmeɪ/
Người sành ăn, người hảo ngọt.
connoisseur noun
/ˌkɒnəˈsɜɹ/