BeDict Logo

gastronomes

/ɡæsˈtrɑnəʊmz/ /ɡæsˈtrɒnəʊmz/
noun

Người sành ăn, nhà ẩm thực.

Ví dụ:

Nhà phê bình ẩm thực biết rằng ông đang viết cho một độc giả sành sỏi gồm những người sành ăn, những người đánh giá cao nguyên liệu hảo hạng và cách nấu ăn sáng tạo.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "innovative" - Sáng tạo, đổi mới, có tính cải tiến.
innovativeadjective
/ɪnˈnɒ.və.tɪv/ /ˈɪn.oʊˌveɪɾɪv/

Sáng tạo, đổi mới, tính cải tiến.

"The new school curriculum is innovative; it uses interactive games to teach math concepts. "

Chương trình học mới của trường rất sáng tạo; nó sử dụng các trò chơi tương tác để dạy các khái niệm toán học.

Hình ảnh minh họa cho từ "sentence" - Án, bản án.
[ˈsɛntn̩t͡s]

Án, bản án.

"The court returned a sentence of guilt in the first charge, but innocence in the second."

Tòa tuyên án có tội đối với cáo buộc thứ nhất, nhưng vô tội đối với cáo buộc thứ hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "ingredients" - Nguyên liệu, thành phần.
/ɪnˈɡriːdiənts/ /ɪnˈɡriːdɪənts/

Nguyên liệu, thành phần.

"The cake recipe lists flour, sugar, and eggs as the main ingredients. "

Công thức làm bánh liệt kê bột mì, đường và trứng là những nguyên liệu chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "appreciated" - Trân trọng, cảm kích, biết ơn.
/əˈpriːʃieɪtɪd/ /əˈpriːʃiˌeɪtɪd/

Trân trọng, cảm kích, biết ơn.

"I appreciate your efforts"

Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "writing" - Việc viết, chữ viết.
/ˈɹaɪtɪŋ/

Việc viết, chữ viết.

"My son's writing homework included practicing cursive letters. "

Bài tập viết của con trai tôi bao gồm việc luyện viết chữ thảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "cooking" - Nấu ăn, chế biến món ăn.
/ˈkʊ.kɪŋ/

Nấu ăn, chế biến món ăn.

"My mom is cooking dinner for the family tonight. "

Tối nay mẹ tôi đang nấu bữa tối cho cả nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "audience" - Khán giả, thính giả.
/ˈɔːdi.əns/

Khán giả, thính giả.

"We joined the audience just as the lights went down."

Chúng tôi nhập bọn khán giả ngay khi đèn vừa tắt.

Hình ảnh minh họa cho từ "gourmet" - Người sành ăn, người hảo ngọt.
/ˈɡɔːmeɪ/ /ɡʊɹˈmeɪ/

Người sành ăn, người hảo ngọt.

"My uncle is a gourmet, so dinner with him always involves carefully chosen wines and locally sourced ingredients. "

Chú tôi là một người sành ăn, nên mỗi bữa tối với chú đều có rượu vang được chọn lựa kỹ càng và nguyên liệu địa phương tươi ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "connoisseur" - Nhà thông thái, người sành sỏi, chuyên gia.
/ˌkɒnəˈsɜɹ/

Nhà thông thái, người sành sỏi, chuyên gia.

"My aunt is a connoisseur of fine china; her opinion is highly respected by everyone at the family gatherings. "

Cô tôi là một người rất sành về đồ sứ cao cấp; ý kiến của cô ấy được mọi người trong gia đình rất coi trọng mỗi khi tụ họp.

Hình ảnh minh họa cho từ "example" - Ví dụ, điển hình, mẫu.
/əɡˈzæmpl̩/ /ɘɡˈzɐːmpɯ/ /ɪɡˈzɑːmpl̩/

dụ, điển hình, mẫu.

"The teacher gave a good example of a sentence using the past tense. "

Giáo viên đã đưa ra một ví dụ điển hình về một câu sử dụng thì quá khứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "discerning" - Nhận ra, phân biệt, thấy rõ.
/dɪˈsɜːn.iŋ/ /dɪˈsɝn.iŋ/

Nhận ra, phân biệt, thấy .

"The hawk, circling high above the field, was discerning a small mouse hidden in the tall grass. "

Con chim ưng lượn vòng trên cao, đang cố gắng thấy rõ một con chuột nhỏ ẩn mình trong đám cỏ cao.