Hình nền cho discerning
BeDict Logo

discerning

/dɪˈsɜːn.iŋ/ /dɪˈsɝn.iŋ/

Định nghĩa

verb

Nhận ra, phân biệt, thấy rõ.

Ví dụ :

Con chim ưng lượn vòng trên cao, đang cố gắng thấy rõ một con chuột nhỏ ẩn mình trong đám cỏ cao.