Hình nền cho goggled
BeDict Logo

goggled

/ˈɡɒɡəld/ /ˈɡɑːɡəld/

Định nghĩa

verb

Trố mắt, nhìn trừng trừng.

Ví dụ :

Lũ trẻ trố mắt nhìn chằm chằm vào chiếc bánh sinh nhật khổng lồ phủ đầy nến.