BeDict Logo

swimmer

/ˈswɪm.ə(ɹ)/ /ˈswɪm.ɚ/
Hình ảnh minh họa cho swimmer: Người bơi, vận động viên bơi lội.
noun

Người bơi, vận động viên bơi lội.

Tôi xin lỗi, thông tin bạn cung cấp có vẻ không chính xác. "Swimmer" có nghĩa là "người bơi", không phải "protuberance on the leg of a horse". "Protuberance on the leg of a horse" có thể là "spavin" trong tiếng Anh, và nó không liên quan đến "swimmer".

Tuy nhiên, theo yêu cầu của bạn, tôi sẽ đưa ra bản dịch cho "swimmer" với nghĩa "người bơi":

Con ngựa có một vận động viên bơi lội nhỏ ở chân sau bên trái, khiến nó trông hơi lệch.

Hình ảnh minh họa cho swimmer: A Norfolk dumpling.
noun

A Norfolk dumpling.

Bà tôi làm món bánh "swimmer" rất ngon cho những buổi họp mặt gia đình (bánh "swimmer" là một loại bánh trôi nước của vùng Norfolk, Anh, không có từ tương đương trong tiếng Việt).