BeDict Logo

gracias

/ˈɡɹɑ.si.əs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "n" - Bắc
nnoun
/ɛn/

Bắc

"The compass needle pointed due n, indicating our direction towards Canada. "

Kim la bàn chỉ đúng hướng bắc, cho biết chúng ta đang đi về phía Canada.

Hình ảnh minh họa cho từ "m" - Triệu
mnoun
/ɛm/

Triệu

"The company earned 50 m in profit last year. "

Năm ngoái, công ty kiếm được lợi nhuận 50 triệu.

Hình ảnh minh họa cho từ "c" - Khoảng, xấp xỉ.
cadverb
/siː/

Khoảng, xấp xỉ.

"The document was written in the Middle Ages, c. 1250."

Tài liệu này được viết vào thời Trung Cổ, khoảng năm 1250.

Hình ảnh minh họa cho từ "s" - Một scruple (dược).
snoun
/ɛs/

Một scruple (dược).

"The antique scale was so sensitive that it could measure the weight difference between two samples that differed by just one s. "

Cái cân cổ này nhạy đến mức nó có thể đo được sự khác biệt về trọng lượng giữa hai mẫu chỉ lệch nhau có một scruple (dược).

Hình ảnh minh họa cho từ "coffee" - Cà phê.
coffeenoun
/ˈkɑ.fi/ /ˈkɒ.fi/ /ˈkɔ.fi/

phê.

"My dad made a strong coffee before going to work. "

Trước khi đi làm, bố tôi đã pha một tách cà phê đậm đặc.

Hình ảnh minh họa cho từ "l" - Lít
lnoun
/ɛl/

Lít

"I need 1 l of milk for my cereal. "

Tôi cần 1 lít sữa cho ngũ cốc của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "a" - A, chữ a.
anoun
/æɪ/ /eɪ/ /ə/ /ɔ/

A, chữ a.

"My teacher wrote the letter "a" on the board to demonstrate its shape. "

Cô giáo tôi viết chữ "a" lên bảng để minh họa hình dạng của chữ a.

Hình ảnh minh họa cho từ "ph" - Như cách phát âm, theo âm đọc.
phadverb
/ef tʃ/ /piː eɪtʃ/

Như cách phát âm, theo âm đọc.

"The hard words in the passage have been spelled phonetically."

Những từ khó trong đoạn văn đã được đánh vần theo kiểu phiên âm, tức là đánh vần sao cho giống với cách phát âm của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "thank" - Lòng biết ơn, lời cảm ơn.
thanknoun
[θaŋk] [t̪eɪ̯ŋk]

Lòng biết ơn, lời cảm ơn.

"My thank for your help with the project was sincere. "

Lời cảm ơn chân thành của tôi về sự giúp đỡ của bạn cho dự án là thật lòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "b" - Bẩm sinh, vốn có.
badjective
/biː/

Bẩm sinh, vốn .

"Her b natural musical talent was evident from a very young age. "

Tài năng âm nhạc thiên bẩm của cô ấy đã thể hiện rõ ràng từ khi còn rất nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "y" - Chỗ này, nơi này.
ynoun
/waɪ/

Chỗ này, nơi này.

""My favorite memory happened right y; I'll always cherish this spot." "

Kỷ niệm yêu thích nhất của tôi đã xảy ra ngay chỗ này; tôi sẽ luôn trân trọng nơi này.