Hình nền cho gridded
BeDict Logo

gridded

/ˈɡɹɪdɪd/

Định nghĩa

verb

Kẻ ô, chia ô.

Ví dụ :

Cô giáo dùng băng dính kẻ ô lên bảng trắng để tạo thành một bảng cửu chương lớn.