verb🔗ShareKẻ ô, chia ô. To mark with a grid."The teacher gridded the whiteboard with tape to create a large multiplication chart. "Cô giáo dùng băng dính kẻ ô lên bảng trắng để tạo thành một bảng cửu chương lớn.markstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChia ô, kẻ ô. To assign a reference grid to."The teacher gridded the map of the city for the geography lesson. "Để chuẩn bị cho bài học địa lý, giáo viên đã kẻ ô lên bản đồ thành phố để dễ tham khảo.areatechnologysystemstructuregeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc