BeDict Logo

climates

/ˈklaɪmɪts/
Hình ảnh minh họa cho climates: Khí hậu, vùng khí hậu.
noun

Khí hậu, vùng khí hậu.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách các kỹ thuật canh tác khác nhau ảnh hưởng đến năng suất cây trồng ở các vùng khí hậu khác nhau, đặc biệt là khu vực nằm giữa đường xích đạo và vĩ tuyến 30 độ bắc.

Hình ảnh minh họa cho climates: Khí hậu, vùng khí hậu.
noun

Khí hậu, vùng khí hậu.

Các vùng khí hậu khác nhau tạo ra nhiều cơ hội đa dạng cho nông nghiệp; ví dụ, vùng khí hậu nhiệt đới thích hợp để trồng chuối, trong khi vùng khí hậu mát mẻ hơn thì tốt hơn cho táo.

Hình ảnh minh họa cho climates: Khí hậu.
 - Image 1
climates: Khí hậu.
 - Thumbnail 1
climates: Khí hậu.
 - Thumbnail 2
noun

Các khu vực khác nhau trên trái đất có khí hậu riêng biệt, một số có mùa hè nóng và khô, trong khi những nơi khác lại có mùa đông lạnh giá với tuyết rơi.