verb🔗ShareTàn phá, cướp bóc. To pillage."The earthquake havocked the small coastal town, leaving almost every building in ruins. "Trận động đất đã tàn phá và cướp bóc thị trấn nhỏ ven biển, khiến hầu hết các tòa nhà chìm trong đống đổ nát.wardisastermilitaryactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTàn phá, gây thiệt hại. To cause havoc."The unexpected rainstorm havocked the school's outdoor sports day. "Cơn mưa lớn bất ngờ đã tàn phá buổi hội thao ngoài trời của trường.disasteractioneventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc