

hindmost
Định nghĩa
Từ liên quan
rear verb
/ɹɪə/ /ɹiɹ/
Nuôi nấng, dạy dỗ, giáo dục.
Bà ngoại đã nuôi nấng, dạy dỗ các cháu bằng tình yêu thương và sự kiên nhẫn.


Bà ngoại đã nuôi nấng, dạy dỗ các cháu bằng tình yêu thương và sự kiên nhẫn.