Hình nền cho reared
BeDict Logo

reared

/ɹɪəd/ /ɹɪɹd/

Định nghĩa

verb

Nuôi nấng, dưỡng dục, giáo dục.

Ví dụ :

Ba mẹ tôi nuôi dạy tôi thành một người độc lập và có trách nhiệm.