Hình nền cho donkey
BeDict Logo

donkey

/ˈdɒŋki/ /ˈdɑŋki/

Định nghĩa

noun

Con lừa.

A domestic animal, Equus asinus asinus, similar to a horse

Ví dụ :

Chú tôi có một con lừa để giúp việc đồng áng.