

homeroom
Định nghĩa
Từ liên quan
registration noun
/ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/ /ˌrɛdʒəˈstreɪʃən/
Sự đăng ký, ghi danh.
Hoàn tất thủ tục đăng ký.
attendance noun
/əˈtɛn.dəns/
Sự có mặt, sự tham gia.
"Attendance at the meeting is required."
Việc có mặt tại cuộc họp là bắt buộc.