BeDict Logo

hora

/ˈhɔːrə/ /ˈhoʊrə/
noun

Ví dụ:

Để đưa ra dự đoán chi tiết và cá nhân hóa hơn so với những dự đoán chung chung, nhà chiêm tinh đã xem xét các biểu đồ Hora (chiêm tinh học Hora).

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "celebrate" - Tôn vinh, ca tụng, kỷ niệm.
/ˈsɛl.ə.bɹeɪt/

Tôn vinh, ca tụng, kỷ niệm.

"to celebrate the name of the Most High"

Tôn vinh danh Đức Chí Cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "consulted" - Hỏi ý kiến, tham khảo, bàn bạc.
/kənˈsʌltɪd/

Hỏi ý kiến, tham khảo, bàn bạc.

"Before making a major decision about his career, he consulted with his mentor. "

Trước khi đưa ra quyết định quan trọng về sự nghiệp, anh ấy đã hỏi ý kiến người cố vấn của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "worldwide" - Khắp thế giới, toàn cầu, trên toàn thế giới.
worldwideadjective
/ˈwɜːldwaɪd/ /ˈwɝldˌwaɪd/

Khắp thế giới, toàn cầu, trên toàn thế giới.

"A large meteorite impact would cause worldwide extinction of life."

Một vụ va chạm thiên thạch lớn có thể gây ra sự tuyệt chủng của sự sống trên toàn thế giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "predictions" - Dự đoán, tiên đoán, lời dự báo.
/prɪˈdɪkʃənz/

Dự đoán, tiên đoán, lời dự báo.

"The weather forecast's predictions for tomorrow are sunny skies and warm temperatures. "

Dự báo thời tiết dự đoán ngày mai trời sẽ nắng và nhiệt độ ấm áp.

Hình ảnh minh họa cho từ "personalized" - Cá nhân hóa, thiết kế riêng, tùy chỉnh.
/ˈpɜːrsənəˌlaɪzd/ /ˈpɜːrsnəˌlaɪzd/

nhân hóa, thiết kế riêng, tùy chỉnh.

"The teacher personalized each student's homework based on their individual learning needs. "

Giáo viên tùy chỉnh bài tập về nhà cho từng học sinh dựa trên nhu cầu học tập riêng của mỗi em.

Hình ảnh minh họa cho từ "everyone" - Mọi người, tất cả mọi người.
everyonepronoun
/ˈɛv.ɹi.wʌn/

Mọi người, tất cả mọi người.

"Everyone in the class needs to bring their textbook to the first lecture. "

Mọi người trong lớp đều cần mang sách giáo khoa đến buổi giảng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "astrologer" - Nhà chiêm tinh, thầy chiêm tinh.
/əˈstrɒl.ə.dʒə(ɹ)/

Nhà chiêm tinh, thầy chiêm tinh.

"The astrologer predicted a lucky day for my sister based on her birth date and time. "

Nhà chiêm tinh đã tiên đoán một ngày may mắn cho chị gái tôi dựa trên ngày và giờ sinh của chị ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "predictive" - Có tính dự báo, có khả năng dự đoán.
predictiveadjective
/prɪˈdɪktɪv/

tính dự báo, khả năng dự đoán.

"The amount of rain in April is predictive of the number of mosquitoes in May."

Lượng mưa vào tháng Tư có tính dự báo về số lượng muỗi trong tháng Năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "detailed" - Trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ.
/dɪˈteɪld/

Trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ.

"The teacher detailed the steps for solving the math problem. "

Cô giáo trình bày chi tiết các bước giải bài toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditional" - Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
/tɹəˈdɪʃnəl/

Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "

Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "astrology" - Chiêm tinh học, thuật chiêm tinh.
/əˈstɹɒlədʒi/

Chiêm tinh học, thuật chiêm tinh.

"My aunt believes in astrology, so she uses the positions of the planets to predict her family's future. "

Cô tôi tin vào chiêm tinh học, vì vậy cô ấy dùng vị trí của các hành tinh để dự đoán tương lai cho gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "reception" - Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.
/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.

"The reception of the new student was warm and welcoming. "

Sự đón tiếp dành cho học sinh mới rất ấm áp và thân thiện.