BeDict Logo

inexactitudes

/ɪnɪɡˈzæktɪtjuːdz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "inexact" - Không chính xác, không hoàn toàn đúng, sai sót.
inexactadjective
/ˌɪnɪɡˈzækt/ /ˌɪnɛɡˈzækt/

Không chính xác, không hoàn toàn đúng, sai sót.

Số đo của bạn học sinh đó không chính xác lắm, nên thí nghiệm khoa học không cho ra kết quả đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "corrected" - Sửa, chỉnh sửa, làm cho đúng.
/kəˈɹɛktɪd/

Sửa, chỉnh sửa, làm cho đúng.

Người hoa tiêu đã chỉnh lại hướng đi của con tàu.

Hình ảnh minh họa cho từ "exactness" - Sự chính xác, độ chuẩn xác.
/ɪɡˈzæktnəs/ /ɛɡˈzæktnəs/

Sự chính xác, độ chuẩn xác.

Công thức này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong việc đo lường bột mì và đường để đảm bảo bánh nở đều.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "lack" - Thiếu sót, sự suy đồi.
lacknoun
/lak/ /læk/

Thiếu sót, sự suy đồi.

Việc anh ấy gần đây thiếu tập trung trong lớp cho thấy một sự suy đồi đạo đức đáng lo ngại.

Hình ảnh minh họa cho từ "imprecise" - Không chính xác, thiếu chính xác, mơ hồ.
impreciseadjective
/ɪmpɹɪˈsaɪs/ /ɪmpɹəˈsaɪs/

Không chính xác, thiếu chính xác, hồ.

Chỉ đường đến công viên không được chính xác lắm, nên chúng tôi bị lạc.

Hình ảnh minh họa cho từ "accurate" - Chính xác, đúng đắn, xác thực.
accurateadjective
/ˈæk.jə.ɹɪt/

Chính xác, đúng đắn, xác thực.

Kiến thức chính xác, đúng đắn.

Hình ảnh minh họa cho từ "historian" - Nhà sử học, người viết sử, sử gia.
/hɪˈstɔəɹɪən/ /hɪˈstɔɹi.ən/

Nhà sử học, người viết sử, sử gia.

Nhà sử học đó đã viết một cuốn sách về lịch sử gia đình bà ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "report" - Báo cáo, bản tường trình, thông báo.
reportnoun
/ɹəˈpoːt/ /ɹɪˈpɔːt/ /ɹɪˈpɔɹt/

Báo cáo, bản tường trình, thông báo.

Một báo cáo của bộ viễn thông về mạng lưới điện thoại đã cho thấy một vấn đề nghiêm trọng về dung lượng.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "ensure" - Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.
ensureverb
/ɪnˈʃɔː/ /ɪnˈʃɝ/

Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.

Cô giáo đảm bảo với tôi rằng tôi sẽ đậu bài kiểm tra nếu tôi học hành chăm chỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "factually" - Một cách thực tế, Dựa trên thực tế.
factuallyadverb
/ˈfæktʃuəli/ /ˈfæktʃəli/

Một cách thực tế, Dựa trên thực tế.

Học sinh trả lời câu hỏi lịch sử một cách thực tế, đưa ra những ngày tháng và chi tiết chính xác.