BeDict Logo

infographic

/ˌɪnfoʊˈɡræfɪk/ /ˌɪnfəˈɡræfɪk/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "representation" - Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.
/ˌɹɛp.ɹə.zɛn.ˈteɪ.ʃən/

Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.

Tượng Venus of Willendorf là một hình ảnh tượng trưng ban đầu về cơ thể phụ nữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "experiment" - Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm, cuộc thí nghiệm có kiểm soát.
/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/ /ɪk.ˈspɛɹ.ə.mənt/

Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm, cuộc thí nghiệm kiểm soát.

Giáo viên khoa học đã thực hiện một thí nghiệm để chứng minh cây cối phát triển như thế nào trong các loại đất khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "explain" - Giải thích, cắt nghĩa, làm rõ.
/ɛkˈspleɪn/

Giải thích, cắt nghĩa, làm .

Để giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "patterns" - Mẫu, khuôn mẫu.
/ˈpætərnz/ /ˈpætɪrnz/

Mẫu, khuôn mẫu.

Các mẫu may đã giúp tôi may một chiếc váy trông y hệt như trong hình.

Hình ảnh minh họa cho từ "everyone" - Mọi người, tất cả mọi người.
everyonepronoun
/ˈɛv.ɹi.wʌn/

Mọi người, tất cả mọi người.

Mọi người trong lớp đều cần mang sách giáo khoa đến buổi giảng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "science" - Khoa học, môn khoa học.
/ˈsaɪəns/

Khoa học, môn khoa học.

Theo tôi, môn Khoa học Xã hội thiên về một môn khoa học hơn là một môn nghệ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "spending" - Chi tiêu, sự tiêu xài.
/ˈspɛndɪŋ/

Chi tiêu, sự tiêu xài.

Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng trong năm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "relating" - Kể, thuật lại.
/rɪˈleɪtɪŋ/ /ˈriːleɪtɪŋ/

Kể, thuật lại.

Xin hãy kể lại chi tiết hoàn cảnh chuyến đi của anh/chị đến đây hôm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "information" - Thông tin, dữ liệu.
/ˌɪnfəˈmeɪʃən/ /ˌɪnfəɹˈmeɪʃən/

Thông tin, dữ liệu.

Thông tin về thời hạn của dự án đã giúp tôi hết băn khoăn; giờ tôi biết cần phải hoàn thành những gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "presentation" - Bài thuyết trình, buổi trình bày.
/ˌpɹizənˈteɪʃən/

Bài thuyết trình, buổi trình bày.

Bài thuyết trình về những quy định mới của trường rất rõ ràng và dễ hiểu.