



infographic
/ˌɪnfoʊˈɡræfɪk/ /ˌɪnfəˈɡræfɪk/noun


adjective
Ví dụ:
Từ vựng liên quan

experimentnoun
/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/ /ɪk.ˈspɛɹ.ə.mənt/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm, cuộc thí nghiệm có kiểm soát.

presentationnoun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/
Bài thuyết trình, buổi trình bày.










