Hình nền cho intermixture
BeDict Logo

intermixture

/ˌɪntərˈmɪkstʃər/ /ˌɪnərˈmɪkstʃər/

Định nghĩa

noun

Sự pha trộn, hỗn hợp.

Ví dụ :

Người họa sĩ đã tạo ra một kết cấu độc đáo bằng cách sử dụng hỗn hợp cát, sơn và keo.