Hình nền cho issuer
BeDict Logo

issuer

/ˈɪʃuːər/ /ˈɪsjuːər/

Định nghĩa

noun

Người phát hành, bên phát hành.

Ví dụ :

"The bank is the issuer of my credit card. "
Ngân hàng là bên phát hành thẻ tín dụng của tôi.