Hình nền cho loups
BeDict Logo

loups

/luːps/

Định nghĩa

noun

Cục sắt vụn, Quặng sắt nhão.

Ví dụ :

Người thợ rèn cẩn thận nắn những cục sắt nhão đang nóng đỏ thành những chiếc móng ngựa chắc chắn bằng một chiếc búa nặng.