Hình nền cho lucent
BeDict Logo

lucent

/ˈl(j)uːsənt/

Định nghĩa

adjective

Sáng, chiếu sáng, phát sáng.

Ví dụ :

Chiếc bình pha lê đựng nước trong vắt, sáng long lanh, phản chiếu ánh đèn.