noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giấc mơ sáng suốt, Giấc mơ tỉnh táo. A lucid dream. Ví dụ : "Last night, I had a lucid dream where I knew I was dreaming and could fly. " Tối qua, tôi đã có một giấc mơ tỉnh táo mà trong đó tôi biết mình đang mơ và có thể bay được. mind philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Sáng suốt, dễ hiểu, minh bạch. Clear; easily understood Ví dụ : "The teacher's explanation of the new math concept was lucid, making it easy for the students to grasp. " Lời giải thích của thầy giáo về khái niệm toán học mới rất dễ hiểu, giúp học sinh nắm bắt bài nhanh chóng. mind language philosophy logic communication ability quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Minh mẫn, sáng suốt. Mentally rational; sane Ví dụ : "Even after the accident, she was surprisingly lucid and able to describe what happened. " Ngay cả sau tai nạn, cô ấy vẫn surprisingly minh mẫn và có thể kể lại chuyện gì đã xảy ra. mind condition being Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trong trẻo, sáng sủa. Bright, luminous, translucent or transparent Ví dụ : "The crystal vase held a lucid, clear liquid, reflecting the bright sunlight. " Chiếc bình pha lê đựng chất lỏng trong trẻo và sáng sủa, phản chiếu ánh nắng mặt trời rực rỡ. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc