Hình nền cho lumberjacket
BeDict Logo

lumberjacket

/ˈlʌmbərˌdʒækət/ /ˈlʌmbərˌdʒækɪt/

Định nghĩa

noun

Áo khoác công nhân gỗ, Áo khoác thợ rừng.

Ví dụ :

"He wore a red and black lumberjacket to the football game. "
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác công nhân gỗ đỏ đen đến xem trận bóng đá.