BeDict Logo

lycanthrope

/laɪˈkænθɹoʊp/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "disappearance" - Sự biến mất, sự tiêu tan.
/dɪsəˈpɪəɹəns/

Sự biến mất, sự tiêu tan.

"The disappearance of the homework assignment from the table was a mystery. "

Việc bài tập về nhà biến mất khỏi bàn là một điều bí ẩn.

Hình ảnh minh họa cho từ "mysterious" - Bí ẩn, khó hiểu, thần bí.
mysteriousadjective
/mɪˈstɪəɹi.əs/ /məˈstɪɹi.əs/

ẩn, khó hiểu, thần .

"He received a mysterious phone call this morning."

Sáng nay anh ấy nhận được một cuộc điện thoại bí ẩn mà không ai biết từ đâu đến.

Hình ảnh minh họa cho từ "terrorized" - Khủng bố, làm cho khiếp sợ, gieo rắc kinh hoàng.
/ˈtɛrəˌraɪzd/ /ˈtɛrəˌraɪzd/

Khủng bố, làm cho khiếp sợ, gieo rắc kinh hoàng.

Con mèo hàng xóm khủng bố lũ chim trong sân sau, khiến chúng khiếp sợ.

Hình ảnh minh họa cho từ "hunted" - Săn bắt, đi săn.
huntedverb
/ˈhʌntɪd/

Săn bắt, đi săn.

"Her uncle will go out and hunt for deer, now that it is open season."

Dì của cô ấy sẽ đi săn hươu, vì bây giờ đã vào mùa săn bắn rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "folktale" - Truyện cổ tích, truyện dân gian.
/ˈfoʊkˌteɪl/ /ˈfoʊkˌteɪəl/

Truyện cổ tích, truyện dân gian.

"The children listened to a folktale about a brave princess who saved her kingdom. "

Bọn trẻ lắng nghe một truyện cổ tích về một nàng công chúa dũng cảm đã cứu vương quốc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "attributed" - Đổ tại, quy cho, cho là do.
/əˈtrɪbjutɪd/ /ˈætrɪˌbjutɪd/

Đổ tại, quy cho, cho do.

Các nhà khoa học cho rằng sự gia tăng đột ngột của lượng mưa là do biến đổi khí hậu.

Hình ảnh minh họa cho từ "werewolf" - Người sói.
/ˈwɛːwʊlf/ /ˈwɛəɹwʊlf/

Người sói.

"The old movie was about a werewolf who only transformed during the full moon, terrifying the small town. "

Bộ phim cũ đó kể về một người sói chỉ biến hình vào những đêm trăng tròn, gây kinh hoàng cho thị trấn nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "described" - Mô tả, diễn tả, miêu tả.
/dɪˈskraɪbd/ /dəˈskraɪbd/

tả, diễn tả, miêu tả.

"The feeling is difficult to describe, but not unpleasant."

Cảm giác này khó diễn tả bằng lời, nhưng không hề khó chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "generally" - Nói chung, phổ biến, thường.
generallyadverb
/d͡ʒɛn.əɹ.ə.li/

Nói chung, phổ biến, thường.

"It is generally known that the Earth is round."

Ai cũng biết rằng Trái Đất hình tròn.

Hình ảnh minh họa cho từ "village" - Làng, thôn, xóm.
/ˈvɪlɪd͡ʒ/

Làng, thôn, xóm.

"There are 2 churches and 3 shops in our village."

Trong làng của chúng tôi có 2 nhà thờ và 3 cửa hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "creature" - Sinh vật, tạo vật, loài vật.
/ˈkɹiːt͡ʃə/ /ˈkɹiːt͡ʃəɹ/

Sinh vật, tạo vật, loài vật.

"The little creature scurried under the table during the family dinner. "

Con vật nhỏ bé đó luồn nhanh xuống gầm bàn trong bữa tối của gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "librarian" - Thủ thư, người quản lý thư viện.
/laɪˈbɹɛɹ.i.ən/

Thủ thư, người quản thư viện.

"The librarian helped my son find the book he needed for his school project. "

Cô thủ thư đã giúp con trai tôi tìm được cuốn sách nó cần cho bài tập ở trường.