

machos
Định nghĩa
Từ liên quan
exaggerated verb
/ɛɡ-/
Thổi phồng, phóng đại, cường điệu.
Anh trai tôi đã thổi phồng độ khó của bài kiểm tra toán, bảo là phải làm mất mấy tiếng đồng hồ, nhưng thực tế anh ấy chỉ làm xong trong vòng 30 phút.
masculinity noun
/ˌmæskjəˈlɪnɪti/
Nam tính, vẻ nam tính.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội, chứ không chỉ là sức mạnh thể chất và sự hung hăng, trong việc nuôi dưỡng một ý thức tích cực về nam tính ở các cầu thủ.