Hình nền cho flexing
BeDict Logo

flexing

/ˈflɛksɪŋ/

Định nghĩa

verb

Uốn, bẻ.

Ví dụ :

"The doctor was flexing my knee to check for injuries. "
Bác sĩ đang uốn cong đầu gối của tôi để kiểm tra xem có bị thương không.