Hình nền cho marketed
BeDict Logo

marketed

/ˈmɑːrkɪtɪd/ /ˈmɑːrkətɪd/

Định nghĩa

verb

Tiếp thị, quảng bá, chào bán.

Ví dụ :

Chúng tôi dự định sẽ tiếp thị và chào bán một mẫu sản phẩm sinh thái vào quý tới.