

microfilm
Định nghĩa
Từ liên quan
continuous adjective
/kənˈtɪn.juː.əs/
Liên tục, không ngừng, không dứt.
Một dòng điện liên tục không ngừng.
newspapers noun
/ˈnjuːsˌpeɪpəz/ /ˈnusˌpeɪpɚz/
Báo, nhật báo.
photographs noun
/ˈfəʊ.tə.ˌɡɹɑːfs/ /ˈfoʊ.tə.ˌɡɹæfs/
Ảnh, hình chụp.
"My grandmother keeps old photographs in a shoebox. "
Bà tôi giữ những tấm ảnh cũ trong hộp giày.