Hình nền cho midterm
BeDict Logo

midterm

/ˈmɪdˌtəɹm/

Định nghĩa

noun

Kiểm tra giữa kỳ, thi giữa kỳ.

Ví dụ :

""I'm studying hard for my history midterm next week." "
Tuần sau tôi phải thi giữa kỳ môn lịch sử, nên tôi đang học rất chăm chỉ.