adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Di cư, nay đây mai đó. (of birds, etc) Migrating. Ví dụ : "Many birds are migratory, flying south for the winter. " Nhiều loài chim có tập tính di cư, bay về phương nam để tránh rét vào mùa đông. animal bird biology nature ecology environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Di cư, nay đây mai đó, du cư. Roving; wandering; nomadic. Ví dụ : "migratory habits; a migratory life" Thói quen di cư; một cuộc sống nay đây mai đó. nature animal biology environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc