Hình nền cho milch
BeDict Logo

milch

/mɪltʃ/

Định nghĩa

adjective

Cho sữa, đang cho sữa.

Ví dụ :

Người nông dân dựa vào những conđang cho sữa của mình để cung cấp sữa hàng ngày cho xưởng sản xuất bơ sữa.