BeDict Logo

milch

/mɪltʃ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "failing" - Thất bại, hỏng, trượt.
/ˈfeɪ.lɪŋ/

Thất bại, hỏng, trượt.

Trong suốt cuộc đời, tôi luôn luôn thất bại.

Hình ảnh minh họa cho từ "giving" - Cho, tặng, trao, ban.
givingverb
/ˈɡɪvɪŋ/

Cho, tặng, trao, ban.

Cô ấy đang tặng bạn mình một quyển sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "relies" - Tin cậy, dựa vào, ỷ lại.
reliesverb
/rɪˈlaɪz/

Tin cậy, dựa vào, lại.

Bạn sinh viên đó dựa vào vở ghi chép để trả lời các câu hỏi trong bài thi.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "tender" - Sự dịu dàng, sự ân cần, lòng trắc ẩn.
tendernoun
/ˈtɛn.də(ɹ)/ /ˈtɛn.də/

Sự dịu dàng, sự ân cần, lòng trắc ẩn.

Cô giáo đã thể hiện sự quan tâm ân cần sâu sắc đến sức khỏe của các em học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "supply" - Sự cung cấp, nguồn cung.
supplynoun
/səˈplaɪ/ /ˈsʌpli/

Sự cung cấp, nguồn cung.

Cung và cầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "expression" - Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
/ɪkˈspɹɛʃ.ən/

Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.

Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "weeping" - Khóc, rơi lệ.
/ˈwiːpɪŋ/

Khóc, rơi lệ.

Cô bé khóc nức nở vì làm mất món đồ chơi yêu thích.

Hình ảnh minh họa cho từ "farmer" - Nông dân, tá điền, người làm ruộng.
farmernoun
/fɑːmə/ /fɑɹmɚ/

Nông dân, điền, người làm ruộng.

Vào mỗi mùa xuân, người nông dân trồng ngô trên những cánh đồng của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "pitiful" - Đáng thương, thương xót, bi ai.
pitifuladjective
/ˈpɪt.ɪ.fl̩/

Đáng thương, thương xót, bi ai.

Cô giáo thương xót cho điểm kém của học sinh đang gặp khó khăn, và đề nghị giúp đỡ thêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "animal" - Động vật, thú vật, con vật.
animalnoun
/ˈænɪməl/

Động vật, thú vật, con vật.

Mèo là động vật, không phải thực vật. Con người cũng là động vật, theo định nghĩa khoa học, vì chúng ta không phải là thực vật.