

miniaturised
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
comfortably adverb
/ˈkʌmf(ə)təbli/ /ˈkʌmftɚbli/
Thoải mái, dễ chịu.
construct noun
/ˈkɒn.stɹʌkt/ /ˈkɑn.stɹʌkt/
Công trình, cấu trúc.
Vòng lặp và câu lệnh điều kiện là những cấu trúc cơ bản trong lập trình máy tính.
remote noun
[ɹəˈməʊt] [ɹɪˈmoʊt]