BeDict Logo

moorland

/ˈmʊərlənd/ /ˈmɔrlənd/
Hình ảnh minh họa cho moorland: Đất hoang, vùng hoang, đồng hoang.
 - Image 1
moorland: Đất hoang, vùng hoang, đồng hoang.
 - Thumbnail 1
moorland: Đất hoang, vùng hoang, đồng hoang.
 - Thumbnail 2
noun

Đất hoang, vùng hoang, đồng hoang.

Những người đi bộ đường dài thích thú ngắm nhìn khung cảnh bao la trải dài trên vùng đồng hoang, với những bụi thạch nam tím ngắt kéo dài đến tận chân trời.