BeDict Logo

mouton

/ˈmuːtɒn/ /ˈmuːtən/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "museum" - Viện bảo tàng, bảo tàng.
museumnoun
/mjuːˈziːəm/ /mjuˈzi.əm/

Viện bảo tàng, bảo tàng.

"The local museum has an excellent exhibit on ancient Egyptian artifacts. "

Bảo tàng địa phương có một triển lãm rất hay về các cổ vật Ai Cập cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "about" - Đi lại, Lung tung.
aboutadjective
/əˈbɛʊt/ /əˈbaʊt/ /əˈbʌʊt/

Đi lại, Lung tung.

"After my bout with Guillan-Barre Syndrome, it took me 6 months to be up and about again."

Sau cơn bệnh Guillain-Barré, tôi mất sáu tháng mới có thể đi lại, vận động được như bình thường.

Hình ảnh minh họa cho từ "fragile" - Mong manh, dễ vỡ.
fragileadjective
/ˈfɹædʒaɪl/ /ˈfɹædʒəl/

Mong manh, dễ vỡ.

"He is a very fragile person and gets easily depressed."

Anh ấy là một người rất mong manh, dễ tổn thương và dễ bị buồn phiền.

Hình ảnh minh họa cho từ "included" - Bao gồm, sáp nhập, tính cả.
/ɪnˈkluːdɪd/

Bao gồm, sáp nhập, tính cả.

"I will purchase the vacation package if you will include car rental."

Tôi sẽ mua gói kỳ nghỉ này nếu bạn tính thêm dịch vụ thuê xe vào đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "grains" - Phân chim bồ câu.
grainsnoun
/ɡɹeɪnz/

Phân chim bồ câu.

"The old tannery still relied on grains for a traditional leather tanning process. "

Xưởng thuộc da cũ kỹ đó vẫn dựa vào phân chim bồ câu để thực hiện quy trình thuộc da truyền thống.

Hình ảnh minh họa cho từ "glass" - Tráng sợi thủy tinh, Bọc sợi thủy tinh.
glassverb
/ɡlɑːs/ /ɡlæs/

Tráng sợi thủy tinh, Bọc sợi thủy tinh.

"to fibreglass the hull of a fishing-boat"

Bọc sợi thủy tinh cho vỏ tàu đánh cá.

Hình ảnh minh họa cho từ "weighing" - Cân, cân đo.
/ˈweɪ.ɪŋ/

Cân, cân đo.

"The baker is weighing the flour to make sure she uses the right amount. "

Người thợ làm bánh đang cân bột để đảm bảo dùng đúng lượng cần thiết.

Hình ảnh minh họa cho từ "century" - Thế kỷ, một trăm năm.
/ˈsɛn.t͡ʃə.ɹiː/

Thế kỷ, một trăm năm.

"My grandparents celebrated their 50th wedding anniversary this year, marking the end of the twentieth century. "

Ông bà tôi đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới trong năm nay, đánh dấu sự kết thúc của thế kỷ 20.

Hình ảnh minh họa cho từ "display" - Trưng bày, cuộc trình diễn, triển lãm.
/dɪsˈpleɪ/

Trưng bày, cuộc trình diễn, triển lãm.

"The trapeze artist put on an amazing acrobatic display."

Nghệ sĩ đu dây đã có một màn trình diễn nhào lộn trên không thật ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "behind" - Mông, phía sau.
behindnoun
/bəˈhaɪnd/ /bɪˈhaɪnd/

Mông, phía sau.

"The car's broken-down behind the school. "

Xe hơi bị hỏng ở phía sau trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "french" - Thái sợi.
frenchverb
/fɹɛnt͡ʃ/

Thái sợi.

"The chef will french the carrots before adding them to the stew. "

Đầu bếp sẽ thái sợi cà rốt trước khi cho vào món hầm.

Hình ảnh minh họa cho từ "protected" - Bảo vệ, che chở, giữ gìn.
/pɹəˈtɛktɪd/

Bảo vệ, che chở, giữ gìn.

"Condoms are designed to protect against sexually-transmitted diseases."

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.