Hình nền cho multitudinous
BeDict Logo

multitudinous

/ˌmʌltɪˈtjuːdɪnəs/ /ˌmʌltɪˈtuːdɪnəs/

Định nghĩa

adjective

Vô số, nhiều vô kể, hằng hà sa số.

Ví dụ :

Bầu trời đêm tràn ngập vô số những ngôi sao, lấp lánh như những viên kim cương rải rác trên tấm vải đen.