

casualties
/ˈkæʒuəltiz/ /ˈkæʒwəltiz/
noun

noun
Thương vong, thiệt hại về người.

noun
Thương vong, người chết, thiệt mạng.

noun
Thương vong, thiệt hại về người.



noun
Rủi ro, ngẫu nhiên.
Bài kiểm tra bất ngờ đã gây ra nhiều "rủi ro"; rất nhiều học sinh bị bắt gặp khi chưa chuẩn bị gì cả.
