Hình nền cho muscled
BeDict Logo

muscled

/ˈmʌsəld/ /ˈmʌsəlt/

Định nghĩa

verb

Dùng vũ lực, ép buộc.

Ví dụ :

"He muscled his way through the crowd."
Anh ta dùng sức mạnh để chen lấn qua đám đông.