



mystique
/mɪˈstiːk/noun
Từ vựng liên quan

backgroundnoun
/ˈbæk.ɡɹaʊnd/
Xuất thân, lý lịch.
"The lawyer had a background in computer science."
Luật sư đó trước đây học ngành khoa học máy tính, có lý lịch về công nghệ thông tin.

heightenedverb
/ˈhaɪtənd/ /ˈhaɪtn̩d/
Nâng cao, tăng cường.

surroundingverb
/səˈɹaʊndɪŋ/
Bao quanh, vây quanh, tỏa khắp.
"The large oak tree surrounding the picnic area provided welcome shade. "
Cây sồi lớn bao quanh khu vực dã ngoại tạo nên bóng mát dễ chịu.









