BeDict Logo

mystique

/mɪˈstiːk/
noun

Sự huyền bí, vẻ thần bí, sự bí ẩn.

Ví dụ:

Cô giáo mới có một vẻ gì đó rất huyền bí; mọi người đều tò mò muốn biết thêm về xuất thân của cô ấy.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "mystery" - Điều bí ẩn, bí mật, điều khó hiểu.
/ˈmɪstəɹi/

Điều ẩn, mật, điều khó hiểu.

"The truth behind the events remains a mystery."

Sự thật đằng sau những sự kiện đó vẫn còn là một điều bí ẩn.

Hình ảnh minh họa cho từ "thing" - Vật, sự vật, điều, thứ.
thingnoun
/θɪŋ/

Vật, sự vật, điều, thứ.

"My favorite thing about school is the library. "

Điều em thích nhất ở trường là thư viện.

Hình ảnh minh họa cho từ "background" - Xuất thân, lý lịch.
/ˈbæk.ɡɹaʊnd/

Xuất thân, lịch.

"The lawyer had a background in computer science."

Luật sư đó trước đây học ngành khoa học máy tính, có lý lịch về công nghệ thông tin.

Hình ảnh minh họa cho từ "meaning" - Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.
/ˈmiːnɪŋ/

Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.

"The meaning of the teacher's hand gesture was clear: "Pay attention." "

Ý nghĩa cử chỉ tay của giáo viên rất rõ ràng: "Hãy chú ý."

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

"Each person is unique, both mentally and physically."

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "heightened" - Nâng cao, tăng cường.
/ˈhaɪtənd/ /ˈhaɪtn̩d/

Nâng cao, tăng cường.

"The security guard heightened the fence around the school playground to keep children safe. "

Người bảo vệ đã nâng cao hàng rào quanh sân chơi của trường để giữ an toàn cho trẻ em.

Hình ảnh minh họa cho từ "curious" - Tò mò, hiếu kỳ, thích tìm tòi.
curiousadjective
/ˈkjɔː-/ /ˈkjɝ.i.əs/

, hiếu kỳ, thích tìm tòi.

"Young children are naturally curious about the world and everything in it."

Trẻ con thường rất tò mò về thế giới và mọi thứ xung quanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "everyone" - Mọi người, tất cả mọi người.
everyonepronoun
/ˈɛv.ɹi.wʌn/

Mọi người, tất cả mọi người.

"Everyone in the class needs to bring their textbook to the first lecture. "

Mọi người trong lớp đều cần mang sách giáo khoa đến buổi giảng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "certain" - Điều chắc chắn, Sự thật chắc chắn.
/ˈsɝtn̩/ /ˈsɜːtn̩/

Điều chắc chắn, Sự thật chắc chắn.

"The certain success of the project was a relief to the team. "

Sự thành công chắc chắn của dự án là một sự giải tỏa lớn cho cả đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "interest" - Lãi, tiền lãi.
/ˈɪntəɹɪst/ /ˈɪntəɹst/

Lãi, tiền lãi.

"Our bank offers borrowers an annual interest of 5%."

Ngân hàng chúng tôi cho người vay mức lãi suất hàng năm là 5%.

Hình ảnh minh họa cho từ "surrounding" - Bao quanh, vây quanh, tỏa khắp.
/səˈɹaʊndɪŋ/

Bao quanh, vây quanh, tỏa khắp.

"The large oak tree surrounding the picnic area provided welcome shade. "

Cây sồi lớn bao quanh khu vực dã ngoại tạo nên bóng mát dễ chịu.