

obtrusion
Định nghĩa
noun
Sự xâm phạm, sự lấn chiếm, sự quấy rầy.
Ví dụ :
Từ liên quan
encroachment noun
/ɛŋˈkɹoʊt͡ʃmənt/
Xâm phạm, xâm lấn, lấn chiếm.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
unwelcome verb
/ʌnˈwɛlkəm/