

ommatidium
Định nghĩa
Từ liên quan
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
invertebrates noun
/ɪnˈvɜːrtɪbrəts/ /ɪnˈvɜːrtɪbreɪts/
Động vật không xương sống.
substructures noun
/sʌbˈstɹʌkt͡ʃərz/
Cấu trúc hạ tầng, cơ sở hạ tầng.
Trong quá trình tu sửa vào mùa hè, cơ sở hạ tầng của trường, bao gồm móng và các bức tường chịu lực, đã được gia cố.