Hình nền cho organdy
BeDict Logo

organdy

/ˈɔːɡəndi/

Định nghĩa

noun

Vải ộp gan, vải oganza.

Ví dụ :

Cô bé mặc một chiếc váy vải ộp gan đi xem diễn kịch ở trường, trông bé thật nhẹ nhàng và đáng yêu.