

peroration
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
particularly adverb
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/
Đặc biệt, nhất là.
"The apéritifs were particularly stimulating."
Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.
oratorical adjective
/ˌɔːrətˈɔːrɪkəl/ /ˌɑːrətˈɔːrɪkəl/
Thuộc về hùng biện, có tính hùng biện.
"The politician's speech was filled with oratorical flourishes, designed to inspire the crowd. "
Bài diễn văn của chính trị gia tràn ngập những lối nói hoa mỹ, mang tính hùng biện, được thiết kế để truyền cảm hứng cho đám đông.
passionate noun
/ˈpæʃənət/
Người nồng nhiệt, người say mê.
graduation noun
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/
Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
"After years of hard work, Maria's graduation from university was a joyful celebration. "
Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.
politician noun
/ˈpɒl.ɪ.tɪʃ.ən/ /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/
Chính trị gia, nhà chính trị.
Vị chính trị gia đó đã phát biểu tại buổi tập trung của trường về tầm quan trọng của việc tham gia vào cộng đồng.