BeDict Logo

concluding

/kənˈkluːdɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho concluding: Bao gồm, kết luận, khép lại.
verb

Bao gồm, kết luận, khép lại.

Bài giảng của giáo sư về các nền văn minh cổ đại rất kỹ lưỡng, bao gồm nhiều chủ đề đa dạng như nghệ thuật, chính trị và tôn giáo trong một cái nhìn tổng quan toàn diện.