Hình nền cho motivating
BeDict Logo

motivating

/ˈmoʊtɪveɪtɪŋ/ /ˈmoʊdəveɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thúc đẩy, động viên, khích lệ.

Ví dụ :

Buổi họp nhân viên hàng tuần được tổ chức để động viên nhân viên làm việc hăng say hơn.
adjective

Truyền cảm hứng, thúc đẩy, khích lệ.

Ví dụ :

Bài phát biểu đầy cảm hứng của giáo viên đã có tác dụng thúc đẩy tinh thần học tập của học sinh, khuyến khích các em học hành chăm chỉ hơn.