Hình nền cho pervading
BeDict Logo

pervading

/pɚˈveɪdɪŋ/ /pəˈveɪdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lan tỏa, thấm đẫm.

To be in every part of; to spread through.

Ví dụ :

Những cuộc chiến tranh tàn khốc thấm đẫm lịch sử.