Hình nền cho pommeled
BeDict Logo

pommeled

/ˈpʌməld/ /ˈpɒməld/

Định nghĩa

verb

Đấm, thụi, đánh túi bụi.

Ví dụ :

Trong hiệp cuối, võ sĩ kia đấm túi bụi đối thủ của mình không thương tiếc.