Hình nền cho headlong
BeDict Logo

headlong

/ˈhɛdlɑŋ/ /ˈhɛdlɒŋ/ /ˈhɛdlɔŋ/

Định nghĩa

verb

Cắm đầu, lao đầu.

Ví dụ :

Cơn mưa bất ngờ đổ xuống cắm đầu, gây ngập lụt đường phố và kẹt xe.