Hình nền cho jams
BeDict Logo

jams

/d͡ʒæmz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Tôi thích phết mứt dâu lên bánh mì nướng vào bữa sáng.
noun

Buổi họp mặt, buổi thảo luận nhóm.

Ví dụ :

Câu lạc bộ lập trình của chúng tôi tổ chức các buổi "jams" hàng tuần, nơi chúng tôi cùng nhau xây dựng những ứng dụng thú vị.
verb

Làm cho tàu áp sát gió.

Ví dụ :

Khi gió đột ngột đổi hướng, thuyền trưởng cho tàu áp sát gió để tạm thời làm chậm đà tiến của thuyền, tránh việc thuyền bị xoay chuyển mất kiểm soát.
noun

Thành đứng (của khung cửa), trụ đứng (của khung cửa).

Ví dụ :

Người thợ mộc cẩn thận đo thành đứng của khung cửa mới trước khi lắp cửa.